# Xác thực và API key (/vi/docs/concepts/authentication)

Cách gửi API key và cách giới hạn những gì mỗi key được phép làm.



Mỗi yêu cầu đều mang theo một API key của bạn. Tạo và quản lý key ở trang [API key](https://console.cheapaimodel.ai/keys) trong bảng điều khiển.

## Cách gửi key [#sending-the-key]

| Endpoint                             | Header                             |
| ------------------------------------ | ---------------------------------- |
| Mọi endpoint                         | `Authorization: Bearer sk-...`     |
| `/v1/messages` (định dạng Anthropic) | `x-api-key: sk-...` cũng dùng được |

Các SDK chính thức tự đặt header đúng khi bạn truyền `api_key` / `apiKey`.

<Callout type="warn">
  Hãy giữ key như giữ mật khẩu. Lưu key trong biến môi trường hoặc secret manager, tuyệt đối không để trong code chạy phía client hay trong repo công khai. Nếu key bị lộ, hãy xóa nó trong bảng điều khiển và tạo key mới.
</Callout>

## Giới hạn key [#key-options]

Nhấn **Key mới** ở trang [API key](https://console.cheapaimodel.ai/keys) trong bảng điều khiển, hoặc **Sửa** cạnh một key có sẵn, để đặt **Giới hạn** cho key. Cả bốn giới hạn đều có công tắc riêng: tắt là không giới hạn, bật thì bạn đặt giá trị. Thay đổi có hiệu lực ngay.

| Giới hạn              | Tác dụng                                                                                                                                                                             |
| --------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------ |
| Ngày hết hạn          | Chọn 7 ngày, 30 ngày, 90 ngày, 1 năm, hoặc Tùy chỉnh để tự chọn ngày. Key ngừng hoạt động lúc 23:59 (giờ địa phương) ngày đó; mọi yêu cầu sau đó trả về `401`.                       |
| Hạn mức chi tiêu      | Một số tiền bằng đô la Mỹ. Khi key đã chi đủ số này, key ngừng hoạt động và yêu cầu trả về `401`. Khi sửa key, ô này là số tiền key còn được chi; đổi giá trị là đặt lại số tiền đó. |
| Mô hình được phép     | Chọn mô hình từ danh mục, hoặc tự nhập ID nếu mô hình chưa có trong danh sách; tối đa 50 mô hình. Gọi mô hình khác sẽ trả về `403`.                                                  |
| Danh sách IP cho phép | Mỗi dòng một địa chỉ IP hoặc dải CIDR, tối đa 20 dòng. Yêu cầu từ địa chỉ khác trả về `403`.                                                                                         |

Khi sửa key, Ngày hết hạn và Hạn mức chi tiêu giữ nguyên trừ khi bạn thay đổi. Trong danh sách key, cột **Hạn mức** hiển thị số tiền mỗi key còn lại và đã chi, còn **Trạng thái** hiển thị **Đã hết hạn** hoặc **Hết hạn mức** khi key chạm một trong các giới hạn này. Dù đặt hạn mức bao nhiêu, key cũng không thể chi quá số dư tài khoản của bạn.

## Mỗi ứng dụng một key [#one-key-per-app]

Cấp cho mỗi ứng dụng, môi trường hoặc đồng đội một key riêng. Khi đó, bạn xem được chi tiêu của từng key trong danh sách key, đặt hạn mức riêng cho từng key và xóa một key mà không ảnh hưởng đến các key khác.
